• Ống kính cho camera IP Megapixel, Auto Iris
• 3 Megapixel, 8 ~ 40mm, F1.8
• Ống kính cho camera IP Megapixel, Auto Iris
• 3 Megapixel, 5 ~ 50mm, IR, F1.6
• Ống kính cho camera IP Megapixel, Auto Iris
• 3 Megapixel, 2.7 ~ 12mm, IR, F1.2
• Ống kính cho camera IP Megapixel, Auto Iris
• 3 Megapixel, 2.8 ~ 10mm, IR, F1.4
• Bàn phím điều khiển camera IP Speed Dome, có màn hình cảm ứng LCD 10.1″
• Điều khiển dễ dàng nhờ tay xoay trên bàn phím.
• Cổng kết nối âm thanh 3.5mm: 1 in/1 out
• Hỗ trợ WIFI
• 2 cổng USB, 1 cổng HDMI và 1 cổng DVI
• Hiển thị chức năng điều khiển, và hình ảnh trên màn hình LCD của bàn phím.
• Power : 12V DC/POE
• Bàn phím điều khiển camera IP Speed Dome, có màn hình cảm ứng LCD 7″
• Điều khiển dễ dàng nhờ tay xoay trên bàn phím.
• Hiển thị chức năng điều khiển, và hình ảnh trên màn hình LCD của bàn phím.
• Cổng kết nối âm thanh 3.5mm: 1 in/1 out
• Power : 12V DC
• Bàn phím điều khiển camera IP Speed Dome, có màn hình LED 128×64
• Điều khiển dễ dàng nhờ tay xoay trên bàn phím.
• Power : 12V DC
• Đầu ghi hình 16 kênh 4K thông minh tích hợp trí tuệ nhân tạo (DeepinMind)
• 16 thư viện ảnh lên đến 100.000 ảnh khuôn mặt
Incoming/outgoing bandwidth: 320 Mbps/256 Mbps
Incoming/outgoing bandwidth (RAID mode): 200 Mbps/200 Mbps
• So sánh dự liệu ảnh khuôn mặt và cảnh báo
• Tìm kiếm bằng hình ảnh khuôn mặt
• Thuật toán trí tuệ nhân tạo tự học
• Hỗ trợ camera IP lên đến 12MP
• Hỗ trợ 8 khe cắm ổ cứng
• HDMI ngõ ra 4K
• Hỗ trợ chuẩn nén H.265+
• HDD hot swapping with RAID 0/1/5/6/10
• Bộ giải mã tín hiệu camera IP xuất ra màn hình.
• Ngõ vào VGA: WSXGA 1680×1050/60Hz
• 16 cổng HDMI ngõ ra 4K: 3840 × 2160@30Hz
• Ngõ ra BNC: 8
• Quản lý màn hình video wall 4*4
• Khả năng giải mã lên đến 12MP
• 12MP@20fps:16-ch
• 8MP@30fps: 32-ch
• 5MP@30fps: 48-ch
• 3MP@30fps: 80-ch
• 1080p@30fps: 128-ch
• Số khung trên 1 màn hình: 1/4/6/8/9/12/16/25/36
• Bộ giải mã tín hiệu camera IP xuất ra màn hình.
• Ngõ vào VGA: WSXGA 1680×1050/60Hz
• 12 cổng HDMI ngõ ra 4K: 3840 × 2160@30Hz
• Ngõ ra BNC: 6
• Quản lý màn hình video wall 3*4
• Khả năng giải mã lên đến 12MP
• 12MP@20fps: 12-ch
• 8MP@30fps: 24-ch
• 5MP@30fps: 36-ch
• 3MP@30fps: 60-ch
• 1080p@30fps: 96-ch
• Số khung trên 1 màn hình: 1/4/6/8/9/12/16/25/36
















