• Cảm biến High-Performance CMOS 5MP;
• Độ phân giải 2560 × 1944@20fps
• Cảm biến thân nhiệt tầm xa 11m, góc mở 110°
• Hỗ trợ đèn chiếu ánh sáng trắng
• Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8mm),
• Độ nhạy sáng 0.01 Lux
• Hồng ngoại EXIR tầm xa 20m
• WB, tự động bù sáng (AGC), chống nhiễu 3D DNR, BLC
• Nguồn 12VDC ±25%
• 88.6mmx81.3mmx224.7mm, 430g
• Chuẩn ngâm nước IP67
• Cảm biến High-Performance CMOS 5MP;
• Độ phân giải 2560 × 1944@20fps
• Cảm biến thân nhiệt tầm xa 11m, góc mở 110°
• Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8mm)
• Độ nhạy sáng 0.01 Lux
• Hồng ngoại EXIR tầm xa 20m
• WB, tự động bù sáng (AGC), chống nhiễu 3D DNR, BLC
• Nguồn 12VDC±25%
• 68mm×70mm ×179.8mm, 345g
• Chuẩn ngâm nước IP67
• Độ phân giải 5MP@20fps, 4MP@25fps(P)
• Bộ lọc hồng ngoại chế độ ngày đêm (ICR), độ nhạy sáng 0.01 Lux/F1.2, ống kính tiêu cự thay đổi 2.7-13.5mm
• Hồng ngoại EXIR tầm xa 40m
• Smart IR, chống nhiễu 3D DNR, OSD Menu(Up the Coax)
• Nguồn 12VDC±15%
• Chuẩn ngâm nước IP67
• 123.86×134.3×110.11 mm, 580g
• Hỗ trợ TVI/ CVI/ AHD/ CVBS
• Độ phân giải 5MP@20fps, 4MP@25fps(P)
• Bộ lọc hồng ngoại chế độ ngày đêm (ICR), độ nhạy sáng 0.01 Lux/F1.2, ống kính tiêu cự thay đổi 2.7-13.5mm
• Hồng ngoại EXIR tầm xa 40m
• Smart IR, chống nhiễu 3D DNR, OSD Menu(Up the Coax)
• Nguồn 12VDC±15%&24VAC±15%
• Chuẩn ngâm nước IP67
• Ø 136 mm × 101.9 mm, 445g
• Hỗ trợ TVI/ CVI/ AHD/ CVBS
• Độ phân giải 5MP@20fps, 4MP@25fps(P)
• Bộ lọc hồng ngoại chế độ ngày đêm (ICR), độ nhạy sáng 0.01 Lux/F1.2, ống kính tiêu cự thay đổi 2.7-13.5mm
• Hồng ngoại EXIR tầm xa 40m
• Smart IR, chống nhiễu 3D DNR, OSD Menu(Up the Coax)
• Nguồn 12VDC±15%
• Chuẩn ngâm nước IP67
• Ø 136 mm × 101.9 mm, 410g
• Hỗ trợ TVI/ CVI/ AHD/ CVBS
• Độ phân giải 5MP@20fps, 4MP@25fps(P)
• Bộ lọc hồng ngoại chế độ ngày đêm (ICR), độ nhạy sáng 0.01 Lux/F1.2, ống kính tiêu cự thay đổi 2.7-13.5mm
• Hồng ngoại EXIR tầm xa 40m
• Smart IR, chống nhiễu 3D DNR, OSD Menu(Up the Coax)
• Nguồn 12VDC±15%
• Chuẩn ngâm nước IP67
• Ø 145.2 mm × 124.1 mm, 610g
• Hỗ trợ TVI/ CVI/ AHD/ CVBS
• Độ phân giải 5MP@20fps, 4MP@25fps(P)
• Bộ lọc hồng ngoại chế độ ngày đêm (ICR), độ nhạy sáng 0.01 Lux/F1.2, ống kính tiêu cự thay đổi 2.7-13.5mm
• Hồng ngoại EXIR tầm xa 40m
• Smart IR, chống nhiễu 3D DNR, OSD Menu(Up the Coax)
• Nguồn 12VDC±15%&24VAC±15%
• Chuẩn ngâm nước IP67
• Hỗ trợ TVI/ CVI/ AHD/ CVBS
• 84.5 mm × 92 mm × 255.1 mm, 705 g
• Độ phân giải 5MP@20fps, 4MP@25fps(P)
• Bộ lọc hồng ngoại chế độ ngày đêm (ICR), độ nhạy sáng 0.01 Lux/F1.2, ống kính tiêu cự thay đổi 2.7-13.5mm
• Hồng ngoại EXIR tầm xa 40m
• Smart IR, chống nhiễu 3D DNR, OSD Menu(Up the Coax)
• Nguồn 12VDC±15%
• Chuẩn ngâm nước IP67, vỏ sắt
• 84.5 mm × 92 mm × 255.1 mm, 665 g
• Hỗ trợ TVI/ CVI/ AHD/ CVBS
• Độ phân giải 5MP@20fps, 4MP@25fps(P)
• Bộ lọc hồng ngoại chế độ ngày đêm (ICR), độ nhạy sáng 0.01 Lux/F1.2, ống kính cố định 2.8/3.6/6/8/12 mm
• Hồng ngoại EXIR tầm xa 40m
• Smart IR, chống nhiễu 3D DNR, OSD Menu(Up the Coax)
• Nguồn 12VDC ±25%
• Chuẩn ngâm nước IP67, vỏ sắt
• Ø 110 mm × 93.2 mm , 350g
• Hỗ trợ TVI/ CVI/ AHD/ CVBS
• Độ phân giải 5MP@20fps, 4MP@25fps(P)
• Bộ lọc hồng ngoại chế độ ngày đêm (ICR), độ nhạy sáng 0.01 Lux/F1.2, ống kính cố định 2.8/3.6/6mm
• Hồng ngoại EXIR tầm xa 20m
• Smart IR, DWDR, chống nhiễu 3D DNR, OSD Menu(Up the Coax)
• Nguồn 12 VDC ±25%
• Chuẩn ngâm nước IP67, vỏ sắt
• 91 mm × 82.6 mm × 68.3 mm, 350g
• Hỗ trợ TVI/ CVI/ AHD/ CVBS
















