• Cảm biến CMOS 2MP
• Độ phân giải 1920 × 1080@25fps
• Ống kính thay đổi tiêu cự 2.7 mm to 13 mm
• Độ nhạy sáng 0.005 Lux @ (F1.2, AGC ON)
• Hồng ngoại EXIR 2.0 tầm xa 70m
• OSD Menu, ICR, AGC, BLC, 3D DNR, 120 dB True WDR, AWB, Smart IR
• Hỗ trợ TVI/CVI/AHD/CVBS
• Nguồn 12VDC±25%
• 84.5 mm × 92 mm × 255.1 mm, 648 g
• IP67
• Cảm biến CMOS 2MP
• Độ phân giải 1920 × 1080@25fps
• Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8/6mm)
• Độ nhạy sáng 0.005 Lux @ (F1.2, AGC ON)
• Hồng ngoại EXIR 2.0 tầm xa 50m
• OSD Menu, ICR, AGC, BLC, 3D DNR, 120 dB True WDR, AWB, Smart IR
• Hỗ trợ TVI/CVI/AHD/CVBS
• Nguồn 12VDC±25%
• Ø 109.82 mm × 91.03 mm, 302 g
• IP67
• Cảm biến CMOS 2MP
• Độ phân giải 1920 × 1080@25fps
• Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8/6mm)
• Độ nhạy sáng 0.005 Lux @ (F1.2, AGC ON)
• Hồng ngoại EXIR 2.0 tầm xa 30m
• OSD Menu, ICR, AGC, BLC, 3D DNR, 120 dB True WDR, AWB, Smart IR
• Hỗ trợ TVI/CVI/AHD/CVBS
• Nguồn 12VDC±25%
• 85.8 mm × 70 mm, 127 g
• IP67, Vỏ nhựa
• Cảm biến CMOS 2MP
• Độ phân giải 1920 × 1080@25fps
• Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8/6mm)
• Độ nhạy sáng 0.005 Lux @ (F1.2, AGC ON)
• Hồng ngoại EXIR 2.0 tầm xa 30m
• OSD Menu, ICR, AGC, BLC, 3D DNR, 120 dB True WDR, AWB, Smart IR
• Hỗ trợ TVI/CVI/AHD/CVBS
• Nguồn 12VDC±25%
• 89.47 mm × 68.2 mm, 240 g
• IP67, Vỏ sắt
• Cảm biến CMOS 2MP
• Độ phân giải 1920 × 1080@25fps
• Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8/6mm)
• Độ nhạy sáng 0.005 Lux @ (F1.2, AGC ON)
• Hồng ngoại EXIR 2.0 tầm xa 50m
• OSD Menu, ICR, AGC, BLC, 3D DNR, 120 dB True WDR, AWB, Smart IR
• Hỗ trợ TVI/CVI/AHD/CVBS
• Nguồn 12VDC±25%
• Ø 81.9 mm × 86.7 mm × 217.9 mm, 411g
• IP67
• Cảm biến CMOS 2MP
• Độ phân giải 1920 × 1080@25fps
• Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8/6mm)
• Độ nhạy sáng 0.005 Lux @ (F1.2, AGC ON)
• Hồng ngoại EXIR 2.0 tầm xa 30m
• OSD Menu, ICR, AGC, BLC, 3D DNR, 120 dB True WDR, AWB, Smart IR
• Hỗ trợ TVI/CVI/AHD/CVBS
• Nguồn 12VDC±25%
• 158 mm × 61 mm × 58 mm, 325 g
• IP67
• Cảm biến CMOS 2MP
• Độ phân giải 1920 × 1080@25fps
• Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8/6mm)
• Độ nhạy sáng 0.005 Lux @ (F1.2, AGC ON)
• Hồng ngoại EXIR 2.0 tầm xa 30m
• OSD Menu, ICR, AGC, BLC, 3D DNR, 120 dB True WDR, AWB, Smart IR
• Hỗ trợ TVI/CVI/AHD/CVBS
• Nguồn 12VDC±25%
• 158 mm × 61 mm × 58 mm, 177 g
• IP67, Vỏ nhựa
• Cảm biến CMOS 2MP
• Độ phân giải 1920 × 1080@25fps
• Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8/6mm)
• Độ nhạy sáng 0.005 Lux @ (F1.2, AGC ON)
• Hồng ngoại tầm xa 30m
• OSD Menu, ICR, AGC, BLC, 3D DNR, 120 dB True WDR, AWB, Smart IR
• Hỗ trợ TVI/CVI/AHD/CVBS
• Nguồn 12VDC±25%
• 153.6 mm × 60.4 mm, 303 g
• IP67
• Cảm biến CMOS 2MP
• Độ phân giải 1920 × 1080@25fps
• Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8/6mm)
• Độ nhạy sáng 0.005 Lux @ (F1.2, AGC ON)
• Hồng ngoại tầm xa 20m
• OSD Menu, ICR, AGC, BLC, 3D DNR, 120 dB True WDR, AWB, Smart IR
• Hỗ trợ TVI/CVI/AHD/CVBS
• Nguồn 12VDC±25%
• 153.6 mm × 60.4 mm, 163 g
• IP67, Vỏ nhựa
• Cảm biến High-Performance CMOS 2MP; 1920(H)*1080(V)
• Độ phân giải 1920×1080@25fps
• Ống kính thay đổi tiêu cự 2.8~12mm
• Độ nhạy sáng 0.005 Lux
• Hồng ngoại EXIR tầm xa 40m
• Bộ lọc hồng ngoại chế độ ngày đêm (ICR), tự động bù sáng (AGC), BLC, chống nhiễu 3D DNR, TrueWDR, tự động cân bằng trắng (AWB), Smart IR
• Nguồn 12VDC±15%
• ø110 x 93.2 mm, 350g
• Chuẩn chống nước IP66
















